Bản dịch của từ 龫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

gàn
01

Giống như '' (làm việc, thực hiện) hoặc '' (quản lý, điều khiển) – nhớ đến việc 'cán' bánh xe quay đều.

同“幹”、“斡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龫
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,車,𫢉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép