Bản dịch của từ 龭 trong tiếng Việt
龭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
龭 (Danh từ)
【yì】
01
Chữ dùng trong hộ tịch (hộ khẩu), thường dùng trong văn bản hành chính để ghi chép thông tin dân cư (giúp nhớ qua liên tưởng đến việc quản lý hộ khẩu, giấy tờ nhà cửa).
户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ phồn thể của '𩨎', phát âm theo tiếng Quảng Đông là ji6, phiên âm pinyin là yì (dịch) (giúp nhớ chữ phồn thể này qua âm đọc giống chữ 'dịch' trong tiếng Việt).
“𩨎”的繁体。读音ji6[粤],拼音yìㄧˋ
Ví dụ
