Bản dịch của từ 龱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “tứ” (), nghĩa là số 4 quen thuộc trong tiếng Việt.

同“四”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龱
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿴,囗,㐅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép