Bản dịch của từ 龲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, dễ nhớ như tên bạn Kù.

人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cũ của nguyên tố hóa học số 104, trước đây gọi là '𬬻'.

化学元素104号“𬬻”的旧译。

Ví dụ
龲
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KÙ】
Hình thái radical:
⿰,金,庫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép