ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龴
Bảng phân tích âm vị 龴
Kù
Bộ phận cấu tạo chữ Hán, như đầu chữ ‘矛’ (mâu), ‘予’ (dữ), ‘甬’ (dũng) – giống như ‘cốt’ làm nền cho chữ.
汉字部件。“矛”、“予”、“甬”等字的字头。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép