Bản dịch của từ 龴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Bộ phận cấu tạo chữ Hán, như đầu chữ ‘’ (mâu), ‘’ (dữ), ‘’ (dũng) – giống như ‘cốt’ làm nền cho chữ.

汉字部件。“矛”、“予”、“甬”等字的字头。

Ví dụ
龴
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【CỐT】
Hình thái radical:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép