Bản dịch của từ 龵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǒu

ㄕㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

shǒu
01

Bộ thủ trong chữ Hán, hình dáng giống bàn tay, thường đứng bên trái để chỉ liên quan đến tay (ví dụ: - tay).

汉字部件。手字旁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龵
Bính âm:
【shǒu】【ㄕㄡˇ】【THỦ】
Hình thái radical:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép