ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龵
Bảng phân tích âm vị 龵
Shǒu
Bộ thủ trong chữ Hán, hình dáng giống bàn tay, thường đứng bên trái để chỉ liên quan đến tay (ví dụ: 手 - tay).
汉字部件。手字旁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép