Bản dịch của từ 龽 trong tiếng Việt
龽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
龽 (Danh từ)
【yú】
01
Chữ dùng làm tên người, ví dụ trong lịch sử có nhân vật “恭顺王倪龽” (vua Ni Vũ kính thuận).
人名用字。《明史》有“恭顺王倪龽”
Ví dụ
02
Chữ dùng trong hành chính hộ tịch tại Nhật Bản (chữ dùng trong quản lý hộ khẩu).
〈日本释义〉户政用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
