Bản dịch của từ 龽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ trong lịch sử có nhân vật “恭顺王倪龽” (vua Ni Vũ kính thuận).

人名用字。《明史》有“恭顺王倪龽”

Ví dụ
02

Chữ dùng trong hành chính hộ tịch tại Nhật Bản (chữ dùng trong quản lý hộ khẩu).

〈日本释义〉户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龽
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,火,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép