Bản dịch của từ 龿 trong tiếng Việt

龿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

龿 (Danh từ)

jiā
01

Chữ dùng trong hộ tịch Nhật Bản, như một ký hiệu hành chính đặc biệt (giúp nhớ là 'gia' liên quan đến gia đình, hộ tịch).

〈日本释义〉日本户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龿
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,艹,佳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép