Bản dịch của từ 鿃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shǎn
01

Hành động chớp mắt, như khi mắt nháy liên tục (giống tiếng Việt 'sần sật' để nhớ cảm giác mắt động liên tục).

眼睛眨動的樣子。《正字通·目部》:“鿃,鿃鿃,目數動貌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鿃
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,目,㚒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép