Bản dịch của từ 鿅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

léi
01

Chữ dùng trong tên người Nhật, đọc là 'rei', tương tự chữ '' (dùng để đặt tên riêng).

〈日本释义〉(读音rei)。日本人名用字。同“䙥”。

Ví dụ
鿅
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LỆ】
Hình thái radical:
〾,⿰,礻,零,⿰,礻,⿳,雨,人,𪜁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丶乚丨丶丶丿丶丿丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép