Bản dịch của từ 鿌 trong tiếng Việt
鿌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
鿌 (Tính từ)
【liáng】
01
Cùng nghĩa với “涼” (mát mẻ, dễ chịu như gió mát mùa hè)
同“涼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,亰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丶一丨乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鿄
莨
㹁
䣼
粮
樑
量
辌
俍
䝶
良
踉
湸
輛
喨
涼
靓
䁁
輌
𠒨
亮
鍄
谅
䀶
源
㴰
濾
滭
準
漏
沁
溹
汩
漡
渀
㲹
覃
葺
觞
雄
聎
葂
㟴
游
琩
裒
塭
㻒
