Bản dịch của từ 鿓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại hạt giống dùng làm gia vị, giống như hạt thì là (caraway) thường dùng trong nấu ăn và thuốc nam

一種葛縷子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鿓
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DƯỢC】
Hình thái radical:
⿱,艹,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép