ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鿔
Bảng phân tích âm vị 鿔
Gē
Nguyên tố copernicium
锷(化学)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cà
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép