ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鿙
Bảng phân tích âm vị 鿙
N/A
Âm đọc ki (tiếng Nga), dùng để phiên âm tên riêng như Yejie~ya (nay là Hy Xích Gia).
读音ki [俄],(kī)。译音字:耶捷~亚(今作希西家)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép