Bản dịch của từ 鿛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Âm đọc rin trong tiếng Nga, dùng để phiên âm tên riêng như '科林斯' (Kê Lâm Tư) ở Hy Lạp (giúp nhớ qua từ 'rin' giống âm thanh tiếng Việt).

读音rin [俄],(ríng)。译音字:适~福(今作科林斯,在希腊)。

Ví dụ
鿛
Bính âm:
【ㄖㄧㄥˊ】【NHINH】
Hình thái radical:
⿰,凌,爾
Lục thư:
hình thanh

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép