Bản dịch của từ 鿞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ phiên âm dùng để dịch tên riêng nước ngoài, ví dụ như '那匝' là cách viết phiên âm cũ của '拿撒勒' (Nazareth, Israel).

读音re [俄],(riè)。译音字:那匝~特(今作拿撒勒,在以色列)。

Ví dụ
鿞
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【NHẬT】
Hình thái radical:
⿰,列,爾
Lục thư:
hình thanh

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép