Bản dịch của từ 鿟 trong tiếng Việt
鿟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | N/A | N/A | N/A |
鿟 (Danh từ)
【rì】
01
Âm đọc là 'ri' trong tiếng Nga, tương đương với 'rì' (ngày) trong tiếng Trung. Đây là chữ dùng để phiên âm tên riêng, ví dụ như 合~斯托斯 (Hợp-ri-sī-tuō-sī) ngày nay viết là 基督 (Cơ Đốc, tức Chúa Giê-su).
读音ri [俄],(rì)。译音字:合~斯托斯(今作基督)。
Ví dụ
