Bản dịch của từ 鿣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Âm đọc là 'ke' theo tiếng Nga, phiên âm âm thanh; dùng trong tên riêng như 'Caesarea' (凯撒利亚) ở Israel, giúp nhớ qua âm 'khách' như khách đến từ nước ngoài.

读音ke [俄],(kiē)。译音字:~萨鿠(利尔)亚(今作凯撒利亚,在以色列)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鿣
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁCH】
Hình thái radical:
⿰,耶,克
Lục thư:
hình thanh

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép