Bản dịch của từ 鿭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nĭ〡

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

nĭ〡
01

Một nguyên tố hóa học tổng hợp nhân tạo, ký hiệu hóa học là Nh, số nguyên tử 113 (giống như tên gọi Nhôm nhưng là nguyên tố siêu nặng, nhớ bằng cách liên tưởng đến Nhôm và số 113).

是一种人工合成的化学元素,其化学符号为Nh,原子序数为113。

Ví dụ
鿭
Bính âm:
【nĭ〡】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
Các biến thể:
鉨, 鑈
Hình thái radical:
⿰,钅,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép