Bản dịch của từ 殺坯 trong tiếng Việt
殺坯
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
殺坯 (Thán từ)
【殺 pī】
01
咒罵別人的粗俗話,意思是『可殺之人/品行敗壞的人』;常用來表示極度鄙視或憤怒(古語中亦作「杀材/杀坯」)。
品行不良、可杀的。是对某人感到极度失望或痛恨时,所骂的气话。官场现形记.第十四回:「瞿太太不由分说,一面下轿,一面就直着嗓子喊道:『叫那杀坯出来,我同他说话,办的好公事!」或作「杀材」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殺坯
殺
殺
pī
坯
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 坏, 培, 阫, 𠂾, 𤬭, 𩎜, 𠃂
- Hình thái radical:
- ⿰,土,丕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抷
㔻
铍
鉟
礔
纰
銔
妚
駓
悂
鎞
魾
塷
坺
塡
垠
埌
㘩
土
壄
塶
㙊
堘
塎
𠒆
𠈞
佌
欣
夌
㧖
岢
侙
孥
郁
炌
㚱
毛坯
坯布
坯料
坯子
土坯
砖坯
坯模
拉坯
脱坯
坯件
