ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠀅
Bảng phân tích âm vị 𠀅
Hài
Chữ cổ dùng thay cho chữ '亥' (một trong 12 địa chi, tương ứng với năm Hợi trong lịch âm) – dễ nhớ như 'hài' (giày dép) để liên tưởng đến chữ cũ.
同“亥”。《正字通•亠部》:“亥,《説文》古文篆作𠀅。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép