Bản dịch của từ 𠀅 trong tiếng Việt

𠀅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𠀅 (Danh từ)

hài
01

Chữ cổ dùng thay cho chữ '' (một trong 12 địa chi, tương ứng với năm Hợi trong lịch âm) – dễ nhớ như 'hài' (giày dép) để liên tưởng đến chữ cũ.

同“亥”。《正字通•亠部》:“亥,《説文》古文篆作𠀅。”

Ví dụ
𠀅
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,丂,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép