Bản dịch của từ 𠀈 trong tiếng Việt

𠀈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𠀈 (Danh từ)

qiū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đồi nhỏ, gò đất) – dễ nhớ như hình ảnh gò đất nhỏ nhấp nhô trong đồng ruộng Việt Nam.

同“丘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀈
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𠀈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép