Bản dịch của từ 𠀊 trong tiếng Việt

𠀊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠˋN/AN/AN/A

𠀊 (Tính từ)

shào
01

(〈phương ngữ〉) không to cũng không nhỏ, vừa vặn như kiểu 'thiệu thiểu' dễ nhớ, dùng trong tiếng địa phương Kiến Đức.

〈方言〉建德县方言。不大不小的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀊
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠˋ】【THIỆU】
Hình thái radical:
⿸,𠂇,𰍨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép