Bản dịch của từ 𠀎 trong tiếng Việt

𠀎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𠀎 (Danh từ)

gòu
01

Bộ phận trong chữ Hán, như phần trên của chữ “” và phần giữa của chữ “襄囊” (giúp nhớ hình dạng chữ cấu thành).

汉字部件,如“冓”的上部,“襄囊”的中部。

Ví dụ
𠀎
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿻,龷,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép