Bản dịch của từ 𠀕 trong tiếng Việt

𠀕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𠀕 (Tính từ)

gèn
01

Giống chữ “” (có nghĩa là kéo dài, trải dài như dải đất dài); nhớ chữ này như một dải đất cấn cấn nối dài.

同“亙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀕
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,互,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép