Bản dịch của từ 𠀗 trong tiếng Việt

𠀗

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kèng

ㄎㄥˋN/AN/AN/A

𠀗 (Trạng từ)

kèng
01

Chỉ dùng trong từ ghép “𠀗𠀖” (khệnh-khạng), nghĩa là đi với dáng vẻ tự cao, kiêu hãnh như đang khoe chân cao bước đi.

喃字。只被使用对词语“𠀗𠀖”(khệnh-khạng)。趾高气扬地走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠀗
Bính âm:
【kèng】【ㄎㄥˋ】【KHỆNH】
Hình thái radical:
𠀗,⿱,艹,丆
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép