Bản dịch của từ 𠀜 trong tiếng Việt

𠀜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𠀜 (Danh từ)

qiū
01

Giống như chữ '' chỉ ngọn đồi nhỏ, dễ nhớ như 'đồi' trong tiếng Việt.

同“邱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', hình dáng như cái bát, dễ nhớ như 'mâm' ăn cơm.

同“皿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠀜
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【丘】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,一,⿰,川,丶,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép