Bản dịch của từ 𠀝 trong tiếng Việt

𠀝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𠀝 (Danh từ)

kōng
01

Giống chữ “”, chỉ bầu trời rộng lớn, không gian bao la như câu thành ngữ “trời cao đất rộng” (nhớ chữ để liên tưởng đến khoảng không vô tận).

同“空”。天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀝
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿱,下,上
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép