Bản dịch của từ 𠀤 trong tiếng Việt
𠀤
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𠀤 (Trạng từ)
【bìng】
01
Giống như chữ “竝” (cùng, song song), dùng để chỉ sự đồng thời hoặc cùng nhau (nhớ dễ vì “tịnh” nghe giống “bình” trong “bình đẳng” – cùng nhau bình đẳng).
同“竝”。《正字通·立部》:“竝,同𠀤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
