Bản dịch của từ 𠀦 trong tiếng Việt

𠀦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠀦 (Danh từ)

xíng
01

Giống như chữ 'hình' trong tiếng Việt, biểu thị hình dạng hoặc hình thức.

同“形”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ 'hình' trong 'hình phạt', liên quan đến sự trừng phạt hoặc pháp luật.

同“刑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠀦
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Hình thái radical:
⿱,一,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép