Bản dịch của từ 𠀫 trong tiếng Việt
𠀫
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𠀫 (Từ tượng thanh)
【jī】
01
Âm thanh bước chân lội bùn lầy, thường dùng trong tên địa danh (như 'kê kê' nghe như tiếng chân lội bùn). Ví dụ: khu vực ở Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang có tên gọi liên quan đến âm thanh này.
〔𠀫𠀪〕在泥泞路上行走的声音,用于地名。浙江省杭州市余杭区临平镇〔𠀫𠀪弄〕,临平一学校有〔𠀫𠀪桥〕。
Ví dụ
