Bản dịch của từ 𠀫 trong tiếng Việt

𠀫

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𠀫 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh bước chân lội bùn lầy, thường dùng trong tên địa danh (như 'kê kê' nghe như tiếng chân lội bùn). Ví dụ: khu vực ở Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang có tên gọi liên quan đến âm thanh này.

〔𠀫𠀪〕在泥泞路上行走的声音,用于地名。浙江省杭州市余杭区临平镇〔𠀫𠀪弄〕,临平一学校有〔𠀫𠀪桥〕。

Ví dụ
𠀫
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿱,⿵,艹,二,丆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép