Bản dịch của từ 𠀬 trong tiếng Việt

𠀬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𠀬 (Danh từ)

yíng
01

Giống như chữ , thường dùng trong từ cổ hoặc văn tự hiếm gặp (nhớ như 'anh' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng)

同“㐁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠀬
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,㐁,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép