Bản dịch của từ 𠀲 trong tiếng Việt

𠀲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄤˊ ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𠀲 (Danh từ)

01

Người làm thuê lâu dài, như người làm công ở nông thôn hay nhà máy (dễ nhớ: 'trường công' là công nhân làm lâu dài).

〈越南释义〉长工。

Ví dụ
02

Đứa trẻ, con nít (dễ nhớ: 'trường công' cũng dùng để gọi trẻ con trong tiếng Việt cổ).

〈越南释义〉孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀲
Bính âm:
【ㄔㄤˊ ㄍㄨㄥ】【TRƯỜNG CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,丁,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép