Bản dịch của từ 𠀺 trong tiếng Việt

𠀺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𠀺 (Động từ)

chú
01

Cùng nghĩa với 'trừ', tức là loại bỏ, xóa bỏ (như trừ tiền, trừ khử). Dễ nhớ như câu 'trừ tà, trừ gian'.

同“除”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀺
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,⿻,丅,⿵,几,丷,⿱,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép