Bản dịch của từ 𠀾 trong tiếng Việt

𠀾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𠀾 (Tính từ)

pēi
01

Không biết, không thể (giống như 'bối rối' không biết làm sao). Dùng trong tiếng nói vùng miền như tiếng Quảng Đông, Ngô ngữ, Phúc Kiến.

不会。吴语。粤语。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠀾
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Các biến thể:
𠁞
Hình thái radical:
⿱,不,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép