Bản dịch của từ 𠁄 trong tiếng Việt
𠁄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lùn | ㄌㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠁄 (Động từ)
【lùn】
01
(〈越南释义〉 đọc là luồn) làm cho ai đó phải chịu thua hoặc cảm thấy xấu hổ, như bị bắt buộc phải khuất phục một cách không vui vẻ (ví dụ: trong cụm từ ~𠁚, nghĩa là làm cho ai đó luồn cúi, nhún nhường một cách miễn cưỡng).
〈越南释义〉读音luồn,〔~𠁚〕,使……(不情愿地)屈服,羞辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
