Bản dịch của từ 𠁈 trong tiếng Việt

𠁈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𠁈 (Danh từ)

jūn
01

Giống như chữ 'quân', chỉ người lãnh đạo hoặc vua (nhớ câu 'quân tử' để liên tưởng).

同“君”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠁈
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丅,⿵,𠘨,⿱,平,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿乚丿丶丿一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép