Bản dịch của từ 𠁔 trong tiếng Việt

𠁔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𠁔 (Động từ)

sǎn
01

So sánh, đối chiếu để thấy sự giống và khác (như khi ta 'sánh vai' nhau để so kè).

〈越南释义〉读音sánh,比较。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠁔
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【SÁNH】
Hình thái radical:
⿰,並,甹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép