ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠁔
Bảng phân tích âm vị 𠁔
Sǎn
So sánh, đối chiếu để thấy sự giống và khác (như khi ta 'sánh vai' nhau để so kè).
〈越南释义〉读音sánh,比较。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép