ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠁣
Bảng phân tích âm vị 𠁣
Jì
Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng đấm, tiếng đóng mở cửa vang rền như tiếng 'kịch kịch' trong tiếng Việt (giúp nhớ tiếng đấm mạnh, liên tục).
象声词。表拳击声、开关门声等。《封神演义》第十三回:“拎起拳来,或上或下,也也𠃛𠃛,一气打有一二十拳。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép