Bản dịch của từ 𠁣 trong tiếng Việt

𠁣

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𠁣 (Từ tượng thanh)

01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng đấm, tiếng đóng mở cửa vang rền như tiếng 'kịch kịch' trong tiếng Việt (giúp nhớ tiếng đấm mạnh, liên tục).

象声词。表拳击声、开关门声等。《封神演义》第十三回:“拎起拳来,或上或下,也也𠃛𠃛,一气打有一二十拳。”

Ví dụ
𠁣
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿴,尸,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép