Bản dịch của từ 𠁮 trong tiếng Việt

𠁮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𠁮 (Danh từ)

shú
01

Cùng nghĩa với chữ '' (thúc), chỉ người chú, em trai của cha trong gia đình (nhớ câu: 'Thúc là chú, thân thiết như ruột thịt').

同“叔”。

Ví dụ
𠁮
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,人,人,人,⿻,⿱,丿,㇉,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép