Bản dịch của từ 𠁲 trong tiếng Việt

𠁲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

𠁲 (Danh từ)

jǐng
01

Cái bẫy hố, giống như 'hố bẫy' trong tiếng Việt (nhớ câu thành ngữ 'bẫy hố sâu')

同“阱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠁲
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,口,㠯,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép