Bản dịch của từ 𠁼 trong tiếng Việt

𠁼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𠁼 (Danh từ)

01

Chữ viết thời Thương Chu dùng để biểu thị ý “nhỏ” một cách chính xác, giống như một bản sao nhỏ của chữ nhỏ (nhỏ nhắn như hạt gạo).

商周文字“小”的严格隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ đồng nghĩa với “” (y), thường gặp trong kinh Phật, dùng để chỉ người hoặc đại từ, như cách gọi thân mật trong văn bản Phật giáo.

同“伊”。《字彙•丶部》:“𠁼,佛書伊字。”

Ví dụ
𠁼
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
伊, 小
Hình thái radical:
⿱,丶,⿰,丶,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép