Bản dịch của từ 𠂄 trong tiếng Việt

𠂄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

𠂄 (Danh từ)

huān
01

〔~〕cùng nghĩa với “驩兜”, là một trong bốn tai họa thời vua Nghiêu (một nhân vật huyền thoại trong lịch sử Trung Hoa).

〔~兜〕同“驩兜”,尧时四凶之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠂄
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,丹,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶一丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép