Bản dịch của từ 𠂇 trong tiếng Việt
𠂇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǒ | ㄗㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𠂇 (Danh từ)
【zuǒ】
01
Vi phạm, trái ngược (theo nghĩa cổ trong từ điển cổ như 《广韵》).
违背。《广韵•哿韵》:“𠂇,戾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bên tay trái; sau này viết thành chữ “左” (tả). Cũng dùng để chỉ sự giúp đỡ, hỗ trợ (như “tả hữu” nghĩa là bên trái và bên phải cùng giúp nhau).
左手。后作“左”。引申为佐助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Tả trong tiếng Việt (một họ người).
姓。《集韵•哿韵》“𠂇,姓。”
Ví dụ
