Bản dịch của từ 𠂉 trong tiếng Việt

𠂉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠂉 (Danh từ)

bié
01

Chữ dùng trong câu thần chú Hàn Quốc, đọc là 'o'.

〈韩国释义〉韩国口诀字。读音o。

Ví dụ
02

Bộ phận cấu tạo chữ Hán, như một mảnh ghép nhỏ trong chữ.

汉字部件。

Ví dụ
03

Phần đầu của chữ 乞气午, giống như cái mũi của chữ.

〔乞气午〕的头。

Ví dụ
04

Biến thể của chữ “” (người), hình dáng gần giống người đứng.

“人”的变体。《汉字树》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠂉
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,丿,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép