Bản dịch của từ 𠂊 trong tiếng Việt
𠂊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dāo | ㄉㄠ | N/A | N/A | N/A |
𠂊 (Danh từ)
【dāo】
01
Bộ thủ chữ Hán, là biến thể của chữ “刀” (đao), thường xuất hiện ở đầu các chữ như “角争象” (góc tranh tượng). (Nhớ hình dạng giống lưỡi dao nhỏ trên đầu chữ)
汉字部首,“刀”的变形。如“角争象”等字的字头。
Ví dụ
02
Biến thể của chữ “人” (nhân). Ví dụ: chữ 厃 trong 《说文》 nghĩa là ngửa mặt lên. (Hình người đứng dưới mái nhà)
“人”的变体。例,厃。《说文》:“厃,仰也。从人在厂上。”
Ví dụ
