Bản dịch của từ 𠂋 trong tiếng Việt

𠂋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𠂋 (Danh từ)

01

Bộ phận của chữ Hán, như phần trên bên trái của các chữ “”, “”, “” (giúp nhớ hình dạng chữ).

汉字部件,如“后卮巵”的左上部。

Ví dụ
𠂋
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿸,𠂆,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép