Bản dịch của từ 𠂏 trong tiếng Việt

𠂏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𠂏 (Danh từ)

nǎi
01

Cùng nghĩa với “sữa mẹ” – nhớ đến “nãi” như từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ sữa, dễ liên tưởng đến sữa nuôi dưỡng.

同“奶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠂏
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,乃,⿱,一,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép