Bản dịch của từ 𠂑 trong tiếng Việt

𠂑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄡˋN/AN/AN/A

𠂑 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'tấu' – trình bày, báo cáo (như tấu chương vua chúa).

同“奏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠂑
Bính âm:
【ㄗㄡˋ】【TẤU】
Hình thái radical:
⿴,𠂎,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép