Bản dịch của từ 𠂕 trong tiếng Việt

𠂕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𠂕 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mũi tên); chữ cổ dùng để chỉ mũi tên, dễ nhớ như câu “ là mũi tên, 𠂕 là chữ cổ của

同“矢”。《集韻•旨韻》:“矢,古作𠂕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠂕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丿,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép